Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thăng bằng" (1)

thăng bằng
Tiếng Anh Danh từbalance
Từ vựng của tôi
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
He lost his balance while walking on the bridge.

swap_horiz Từ liên quan "thăng bằng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thăng bằng" (1)

Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
He lost his balance while walking on the bridge.