Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thăng bằng" (1)
thăng bằng
Tiếng Anh
Danh từbalance
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
He lost his balance while walking on the bridge.
Từ liên quan "thăng bằng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thăng bằng" (1)
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
He lost his balance while walking on the bridge.
